字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夹片
夹片
Nghĩa
1.清代官吏向皇帝上疏或向上司禀事﹐遇有不便写于一起的情节﹐或另有所陈﹐则用另帖书写﹐夹在奏折或手本的第一幅内﹐叫"夹片"。
Chữ Hán chứa trong
夹
片