字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
夹竹桃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夹竹桃
夹竹桃
Nghĩa
双子叶植物,夹竹桃科。常绿大灌木。叶狭长如竹,花红色娇艳似桃,故名。原产印度、伊朗一带。是中国各地常见的栽培观赏植物。全株可提取强心剂。茎、叶有毒,可作杀虫剂。茎皮纤维可作混纺原料。
Chữ Hán chứa trong
夹
竹
桃