字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
夹箔幛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夹箔幛
夹箔幛
Nghĩa
1.方言。指用高粱秆为原料作墙壁﹐把室内区分成里外间。箔幛﹐篱笆。
Chữ Hán chứa trong
夹
箔
幛