字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
夹纸灯笼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夹纸灯笼
夹纸灯笼
Nghĩa
1.比喻隐晦﹐费解。
Chữ Hán chứa trong
夹
纸
灯
笼