字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
夹纻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夹纻
夹纻
Nghĩa
1.亦作"夹纾"。 2.塑像的一种方法。先塑成泥胎﹐再用漆把麻布贴在泥胎外面﹐待漆干后﹐反复涂多次;最后把泥胎取空。故又称"脱空像"。这种方法塑像不但柔和逼真﹐而且质地很轻﹐因此又称"行像"。
Chữ Hán chứa trong
夹
纻