字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
夹膝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夹膝
夹膝
Nghĩa
1.暑时置床席间﹐以憩手足的消暑器。呈笼状﹐用竹或金属制成。唐陆龟蒙有《以竹夹膝寄赠袭美》诗。
Chữ Hán chứa trong
夹
膝