字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夹被
夹被
Nghĩa
1.没有被胎﹐只有表里的被子。
Chữ Hán chứa trong
夹
被