字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
夹钟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夹钟
夹钟
Nghĩa
1.亦作"夹钟"。 2.古十二乐律中六阴律之一。
Chữ Hán chứa trong
夹
钟