字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夺取
夺取
Nghĩa
①用武力强取~敌人的阵地。②努力争取~新的胜利ㄧ~农业丰收。
Chữ Hán chứa trong
夺
取