字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
夺嫡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夺嫡
夺嫡
Nghĩa
1.亦作"夺适"。 2.封建社会君位世袭﹐以庶子嗣位而废其嫡子者﹐谓之"夺嫡"。
Chữ Hán chứa trong
夺
嫡