字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夺服
夺服
Nghĩa
1.谓丧期未满﹐官员应诏除去丧服﹐出任官职。
Chữ Hán chứa trong
夺
服