字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
夺标 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夺标
夺标
Nghĩa
①夺取锦标,特指夺取冠军这场大赛中数她~呼声最高。②承包人或买主所投的标在投标竞争中中(zhòng)标这家公司在同其他八家厂商的竞争中~。
Chữ Hán chứa trong
夺
标