字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夺爵
夺爵
Nghĩa
1.谓因罪而被削去爵位。
Chữ Hán chứa trong
夺
爵