字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夺移
夺移
Nghĩa
1.夺此移彼;转移。 2.动摇改变。
Chữ Hán chứa trong
夺
移