字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
夺胎换骨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夺胎换骨
夺胎换骨
Nghĩa
1.原为道教语。谓脱去凡胎俗骨而换为圣胎仙骨◇用以喻师法前人而不露痕迹﹐并能创新。
Chữ Hán chứa trong
夺
胎
换
骨