字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夺误
夺误
Nghĩa
1.抄刊古书而形成的文字脱漏或讹误。
Chữ Hán chứa trong
夺
误