字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夺魁
夺魁
Nghĩa
争夺第一;夺取冠军这个厂的电视机在全国评比中~。
Chữ Hán chứa trong
夺
魁