字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奄党 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奄党
奄党
Nghĩa
1.以宦官为主结成的帮派。奄﹐也写作"阉"。《明史》有《阉党传》。
Chữ Hán chứa trong
奄
党