奄冉

Nghĩa

1.犹荏苒。形容时光渐渐过去。 2.犹冉冉。慢慢地。 3.因循苟且。

Chữ Hán chứa trong

奄冉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台