字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奄冉
奄冉
Nghĩa
1.犹荏苒。形容时光渐渐过去。 2.犹冉冉。慢慢地。 3.因循苟且。
Chữ Hán chứa trong
奄
冉
奄冉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台