字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奄忽
奄忽
Nghĩa
①急遽;匆匆奄忽已是十年|奄忽长逝。②指死亡卧蓐十年,自虑奄忽|独元老奄忽,为之流涕。
Chữ Hán chứa trong
奄
忽