字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奄荒
奄荒
Nghĩa
1.谓久远之事。奄﹐同"淹"。
Chữ Hán chứa trong
奄
荒