字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奇玮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奇玮
奇玮
Nghĩa
1.珍奇﹐美好。 2.谓操行高尚。
Chữ Hán chứa trong
奇
玮