字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奇肱
奇肱
Nghĩa
1.指仅有一臂。 2.神话传说中的国名。
Chữ Hán chứa trong
奇
肱