字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉上
奉上
Nghĩa
1.侍奉君主﹑上司。 2.致送物品时的敬词。
Chữ Hán chứa trong
奉
上