字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奉为圭臬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉为圭臬
奉为圭臬
Nghĩa
把某些言论或事物当做准则。参看〖圭臬〗。
Chữ Hán chứa trong
奉
为
圭
臬