字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉为楷模
奉为楷模
Nghĩa
1.尊奉为准则和模范。
Chữ Hán chứa trong
奉
为
楷
模