字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉令承教
奉令承教
Nghĩa
1.遵从命令﹐接受教诲。
Chữ Hán chứa trong
奉
令
承
教