字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉先
奉先
Nghĩa
1.祭祀祖先。 2.宋代禁军名。
Chữ Hán chứa trong
奉
先