字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉公如法
奉公如法
Nghĩa
1.奉行公事﹐遵守法令。
Chữ Hán chứa trong
奉
公
如
法