字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉养
奉养
Nghĩa
侍奉和赡养(父母或其他尊亲)~二老。
Chữ Hán chứa trong
奉
养