字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉劝
奉劝
Nghĩa
敬辞,劝告~你少喝点儿酒。
Chữ Hán chứa trong
奉
劝