字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉命惟谨
奉命惟谨
Nghĩa
1.犹言唯命是从。形容严格遵照命令行事﹐不敢稍有违背。
Chữ Hán chứa trong
奉
命
惟
谨
奉命惟谨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台