字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉喜
奉喜
Nghĩa
1.奉承而讨人喜欢。
Chữ Hán chứa trong
奉
喜