字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉天承运
奉天承运
Nghĩa
1.明太祖初﹐定大朝会正殿为奉天殿﹐于皇帝所执大圭上刻"奉天法祖"四字﹐与臣下诰敕命中必首称"奉天承运皇帝"◇相沿成为皇帝敕命中的套语。
Chữ Hán chứa trong
奉
天
承
运