字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉头鼠窜
奉头鼠窜
Nghĩa
1.狼狈逃窜貌。奉﹐通"捧"。
Chữ Hán chứa trong
奉
头
鼠
窜