字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉如神明
奉如神明
Nghĩa
1.象对待神灵那样崇奉。形容对某人或某种事物极其尊重。语本《左传.襄公十四年》"敬之如神明"。
Chữ Hán chứa trong
奉
如
神
明