字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奉安 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉安
奉安
Nghĩa
1.旧称安葬皇帝或父亲。 2.安置神像﹑神位等亦称奉安。
Chữ Hán chứa trong
奉
安