字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉尘
奉尘
Nghĩa
1.送著作给别人的谦辞。谓文笔浅陋﹐有污尊眼。尘﹐污染。
Chữ Hán chứa trong
奉
尘
奉尘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台