字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉己
奉己
Nghĩa
1.谓养护己身﹐无所作为。 2.奉养自己。
Chữ Hán chứa trong
奉
己