字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奉御 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉御
奉御
Nghĩa
1.奉召进见。 2.官名。隋殿内省设尚食﹑尚药﹑尚衣﹑尚舍﹑尚乘﹑尚辇等六局﹐每局各置奉御二人总领之。见《隋书.百官志下》。因奉御掌天子供奉﹐故元明戏曲中亦用以指宦官。
Chữ Hán chứa trong
奉
御