字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉持
奉持
Nghĩa
1.保持﹐保住。 2.犹奉行。 3.犹主持﹐料理。
Chữ Hán chứa trong
奉
持