字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奉敕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉敕
奉敕
Nghĩa
1.亦作"奉勑"。亦作"奉勅"。 2.奉皇帝的命令。 3.指奉师长之命。
Chữ Hán chứa trong
奉
敕