字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉旨
奉旨
Nghĩa
1.接受皇帝旨命。
Chữ Hán chứa trong
奉
旨