字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉朔
奉朔
Nghĩa
1.奉正朔。谓归顺臣服。
Chữ Hán chứa trong
奉
朔