字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉浼
奉浼
Nghĩa
1.谓蒙受委屈。
Chữ Hán chứa trong
奉
浼