字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奉献 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉献
奉献
Nghĩa
①恭敬地交付;呈献把青春~给祖国。②奉献出的东西;贡献 ②她要为山区的建设做点~。
Chữ Hán chứa trong
奉
献