字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉盛
奉盛
Nghĩa
1.奉献盛于器中的黍稷等祭品。
Chữ Hán chứa trong
奉
盛