字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉箕箒
奉箕箒
Nghĩa
1.从事家内洒扫之事。谓充当妻室。
Chữ Hán chứa trong
奉
箕
箒