字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉行故事
奉行故事
Nghĩa
1.照旧例行事。
Chữ Hán chứa trong
奉
行
故
事
奉行故事 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台