字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奉讳
奉讳
Nghĩa
1.谓居丧。《礼记.曲礼上》"卒哭乃讳。"陈澔集说"凡卒哭之前﹐犹用事生之礼﹐故卒哭乃讳其名。"盖父母没﹐孝子不忍言亲之名﹐故讳之◇人因称居丧为"奉讳"。 2.旧称帝王死后举丧。
Chữ Hán chứa trong
奉
讳